|
||||||||
|
||||||||
|
|
||||||||
|
||||||||
|
|
||||||||
|
||||||||
|
|
||||||||
|
||||||||
|
Bảng giá các dịch vụ bổ sung
| STT | Hạng mục | Đơn vị tính | Giá (VNĐ/Tháng) |
| 1 | Thêm dung lượng truyền | 200GB | 360.000 200.000 |
| Tính năng | Cấu hình |
| Ổ cắm mạng từ Server đến Switch | 100 Mbps |
| Ổ cắm mạng từ Switch đến Backbone | 1 Gbps |
| IP tĩnh | 1IP |
| Đường truyền trong nước | 1 Gbps |
| Đường truyền quốc tế | 2 Mbps |
| Công suất điện tối đa | 450W |
| UPS dự phòng | ![]() |
| Máy phát điện dự phòng: | ![]() |
| Firewall | ![]() |
| Quản trị server | Remote Access |
| Hỗ trợ kỹ thuật qua điện thoại | 24/24 |
| Khắc phục sự cố | 24/24 |
| Bảo trì và cài đặt | Giờ hành chính |



